Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
DHATU:[f] nguyên chất,bản chất tự nhiên,xá lợi,căn nguyên của một từ,một tiếng nói,nước hay khí chất của thân thể,tác dụng của ngũ quan --kathā [f] giải về bản chất,quyển thứ ba của vi diệu pháp --kusala rành mạch về nguyên chất --ghara [nt] phòng,chỗ tôn trí xá lợi --nānatta [nt] sự khác biệt của nguyên chất --vibhāga [m] sự rời rạc của bản chất,sự phân chia xá lợi Phật tổ

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,