Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
daṇḍakamma:daṇḍakamma(na)
ဒ႑ကမၼ(န)
[daṇḍa+kamma.(daṃḍakamī-saṃ)]
[ဒ႑+ကမၼ။ (ဒံဍကမီ-သံ)]
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
daṇḍakamma:[nt.] punishment,penalty; atonement.
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
daṇḍakamma:thuật ngữ này thường dùng để gọi một lối xử phạt đối với một sa+di phạm lỗi,có nhiều hình thức,nhưng phổ biến vẫn là cấm vào trú xá của tăng trong thời gian chịu phạt từ này đôi lúc cũng được dùng dể chỉ hình thức xử phạt tương tự đối với một tỳ khưu hay tỳ khưu ni khi đương sự phạm lỗi (xem thêm culv) chẳng hạn khi một tỳ khưu có thái độ bất nhã với tỳ khưu ni,ni chúng có quyền không chào hỏi (avandiya)
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
daṇḍakamma:ဒ႑ကမၼ(န)
[ဒ႑+ကမၼ။ (ဒံဍကမီ-သံ)]
ဆုံးမ-ႏွိပ္ကြပ္-ေၾကာင္းျဖစ္ေသာ အမႈ၊ ဒဏ္ေပးျခင္းအမႈ၊ (က) သဲဒဏ္,ေရဒဏ္ စသည္ေပးျခင္းအမႈ။ (ခ) ေမာဂၢလိပုဏၰား၏သား တိႆႏွင့္ ေသာဏုတၱရ ပုဏၰား၏သား နာဂေသနကို သာသနာ့ေဘာင္ေရာက္ေအာင္ ေဆာင္၍ ရွင္ျပဳေပးရန္ႏွင့္ ပိဋကတ္ကို သင္ေပးရန္ တာဝန္အျပစ္ဒဏ္ကို ျပဳမႈ။ မူရင္းၾကည့္ပါ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
daṇḍakamma:ဒ႑-ကမၼ (န)
ဒဏ္ေပးေသာ အမႈ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,