Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
catumahāpadesa:catumahāpadesa(pu)
စတုမဟာပေဒသ(ပု)
[catu+mahāpadesa]
[စတု+မဟာပေဒသ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
catumahāpadesa:xưa nay vẫn được gọi là bốn pháp dung hòa,chữ dịch sát nên là đại cứ pháp,tức những điểm y cứ mà tỳ khưu cần đối chiếu để hành xử trong những tình huống không được nhắc đến trong luật tạng+ cũng theo cullavagga,lối kinh hành nên có một đường biên hay gờ nổi để thêm an toàn (pāli gọi là caṅkama+vedikā) lối kinh hành cũng nên có mái che bên trên để thích nghi trong mọi lúc nắng mưa,đêm ngày (pāli gọi là caṅkamasālā) ta có thể tạm thời hình dung mô hình này qua các hành lang có mái ở tô châu,hàng châu (trung quốc) =+ những điều chưa bị luật cấm nhưng xét ra không thuận ứng tinh thần phật pháp,tỳ khưu không nên làm + những điều chưa bị ngăn cấm và cũng không chống trái tinh thần phật pháp,tỳ khưu được phép tùy duyên linh động + những điều chưa được cho phép và xét ra cũng không thuận ứng tinh thần phật pháp,tỳ khưu nên tránh + những điều chưa được cho phép,nhưng không chống trái tinh thần phật pháp,tỳ khưu có thể tùy duyên linh động (mv
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
catumahāpadesa:စတုမဟာပေဒသ (ပု)
[စတု+မဟာပေဒသ]
ၫႊန္ၾကားခ်က္ႀကီး ၄-မ်ိဳး၊ မဟာပေဒသ ၄-ပါး။မူရင္းၾကည့္ပါ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,