Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Cātummahābhūtika,【形】 四大,四大元素(地、水、火、風)。(p126)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Cātummahābhūtika,【形】四大(種),四大元素(巴cattāri mahābhūtāni四大種,梵catvāri mahābhūtāni。包括:地大(巴paṭhavi-mahābhūta,梵prthivī-mahādhātu)、水大(巴āpo-mahābhūta,梵ab-mahādhātu)、火大(梵巴同tejo-mahābhūta)、風大(巴vāyo-mahābhūta,梵vāyu-mahādhātu)。四大所造色(catunnaṁ mahābhūtānaṁ upādāya rūpaṁ)為四大的衍生物,包括顏色(vaṇṇa)、聲音(sadda)、氣味(gandha)、味道(rasa)等。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
cātummahābhūtika:[adj.] consisting of the four great elements.
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
CĀTUMMAHĀBHŪTIKA:[a] gồm có tứ đại (đất,nước,gió,lửa) --rājika [a] thuộc về hạng tùy tùng của bốn vị trời (tứ đại Thiên Vương)
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
cātummahābhūtika:đặt,để
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
cātummahābhūtika:စာတုမၼဟာဘူတိက

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,