Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 黃秉榮譯
avissajjiya:a.[a-vissajjiya] 不能(不可,不應)捨的 (不能讓與的,不能轉售的,不能奪取的,不可分割的).
パーリ語辞典 水野弘元著
avissajjiya:a.[a-vissajjiya] 捨つべからざる.
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
avissajjiya:avissajjiya(ti)
အဝိႆဇၨိယ(တိ)
[na+vissajjiya]
[န+ဝိႆဇၨိယ]
PTS Pali-English dictionary The Pali Text Society's Pali-English dictionary
Avissajjiya,(adj.) [grd.of a + vissajjati] not to be given away,inalienable (cp.avebhaṅgiya) Vin.I,305 (°ika for °iya); II,170 (five such objects in detail); V,216 (+ avebh°); J.VI,568.(Page 85)
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
avissajjiya:( = avebhaṅ-giya)các thứ giáo sản của tăng chúng tuyệt đối không được tùy tiện xử lý,dù đó là tập thể hay cá nhân,gồm có nhà đất của tự viện và các thứ gia dụng lớn nhỏ khác như giường gối chăn đệm,đến cả kềm búa,cuốc xẻng,thau chậu,
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
avissajjiya:အဝိႆဇၨိယ (တိ)
[န+ဝိႆဇၨိယ]
မစြန္႔အပ္ေသာ၊ သူတစ္ပါးအား မေပးမစြန္႔အပ္ေသာ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
avissajjiya:အဝိႆဇၨိယ (န)
မစြန္႔လႊတ္ရာေသာ ဥစၥာ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
avissajjiya:အဝိႆဇၨိယ (တိ)
မစြန္႔လႊတ္ရာေသာ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,