Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

漢譯パーリ語辭典 黃秉榮譯
avandiya:a.[a-vandiya] 不能(不可,不應)受禮的.
パーリ語辞典 水野弘元著
avandiya:a.[a-vandiya] 礼を受くベからざる.
Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
avandiya:avandiya(ti)
အဝႏၵိယ(တိ)
[na+vandiya]
[န+ဝႏၵိယ]
Buddhist Dictionary of Pali Proper Names by G P Malalasekera
Avandiya:A Damila chief who fought on the side of Kulasekhara against Parakkamabāhu I.Cv.lxxvi.146.
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
avandiya:loại người không đáng nhận sự lễ bái bao gồm thiếu niên,tu sĩ ác giới,người chưa thọ đại giới,không thuộc nam giới (như nữ nhân hay lưỡng tính),và tỳ khưu chưa giải quyết xong tội tăng tàn (kể rõ thì có năm trường hợp,nhưng tựu chung chỉ một câu trên là đủ,muốn tìm hiểu thêm xin xem từng mục từ)
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
avandiya:အဝႏၵိယ (တိ)
[န+ဝႏၵိယ]
ရွိမခိုးထိုက္ေသာ၊ သူ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
avandiya:အ-ဝႏၵိယ (ပ) (အ√ဝႏၵ္+ဣယ)
ရွိမခိုးရာေသာ သူ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,