Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
atirekacīvara:atirekacīvara(na)
အတိေရကစီဝရ(န)
[atireka+cīvara]
[အတိေရက+စီဝရ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
atirekacīvara:y ca sa nằm ngoài số lượng được phép,hoặc trong trường hợp chưa chú nguyện (adhiṭ-ṭhita),chưa làm dấu (avi-kappita) tỳ khưu nhận y này chỉ được cất giữ tối đa mười ngày,sau đó phải xả bỏ trước sự chứng minh của vị tỳ khưu khác
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
atirekacīvara:အတိေရကစီဝရ (န)
[အတိေရက+စီဝရ]
အတိေရသကၤန္း၊ အပိုအလြန္ျဖစ္ေသာ သကၤန္း။ အဓိ႒ာန္ဝိကပၸနာျပဳထားေသာ သကၤန္းမွ ပိုလြန္ေသာ သကၤန္း။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,