Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
asamānāsanika:asamānāsanika(ti)
အသမာနာသနိက(တိ)
[na+samānāsanika]
[န+သမာနာသနိက]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
asamānāsanika:khi hai tỳ khưu chênh lệch nhau từ ba hạ trở lên thì không thể ngồi chung một sàng tọa việc không thể ngồi chung này được gọi là bất đồng tọa nhưng đó là trường hợp sàng tọa nhỏ hẹp,nếu chỗ rộng rãi thì cũng có thể chia nhau mà nằm ngồi đây là nói về các tỳ khưu với nhau mà thôi,hạng khác thì không được phép
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
asamānāsanika:အသမာနာသနိက (တိ)
[န+သမာနာသနိက]
တူေသာ ေနရာမရွိေသာ၊ ေနရာတူထိုင္ခြင့္မရွိေသာ၊ သူ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,