Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
ajinakkhipa:ajinakkhipa(na)
အဇိနကၡိပ(န)
[ajina+khipa]
[အဇိန+ခိပ]
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
ajinakkhipa:[m.] a cloak made of cheetah's hide.
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
ajinakkhipa:tấm da thú để choàng người,tỳ khưu không được sử dụng kinh gọi loại khăn choàng da thú này là titthiyadhaja (lá cờ ngoại giáo),không phải arahattadhaja (lá cờ la hán) như y ca-sa đúng phép
Pali Viet Abhidhamma Terms Từ điển các thuật ngữ Vô Tỷ Pháp của ngài Tịnh Sự, được chép từ phần ghi chú thuật ngữ trong các bản dịch của ngài.
ajinakkhipa:áo da con hắc báo
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
ajinakkhipa:"အဇိနကၡိပ(န)
[အဇိန+ခိပ]
အေမြးႏွင့္တကြ ခြါလည္း ပါေသာ သစ္နက္ေရ။ အလယ္၌ ခြဲအပ္ေသာ သစ္နက္ေရ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
ajinakkhipa:အဇိန-ကၡိပ(ပ)
အေမြးခြာႏွင့္တကြေသာ သစ္နက္ေရ။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,