Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

Pali Word Grammar from Pali Myanmar Dictionary
abbhānāraha:abbhānāraha(ti)
အဗ႓ာနာရဟ(တိ)
[abbhāna+araha+a]
[အဗ႓ာန+အရဟ+အ]
Pali Viet Vinaya Terms Từ điển các thuật ngữ về luật do tỳ khưu Giác Nguyên sưu tầm.
abbhānāraha:danh từ này dùng để gọi vị tỳ khưu đã trải qua đêm khuất hạnh một cách nghiêm cẩn,là người đáng được tăng chúng gọi về nếu trong thời gian đêm khuất hạnh đương sự lại tiếp tục phạm thêm một tội tăng tàn nữa,thì mọi sự coi như phải làm lại từ đầu luật tạng gọi đây là trường hợp abbhānārahamūlāyapatikassanā,trùng phạm cấm phòng
Tipiṭaka Pāḷi-Myanmar Dictionary တိပိဋက-ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္
abbhānāraha:"အဗ႓ာနာရဟ(တိ)
[အဗ႓ာန+အရဟ+အ]
အဗ႓ာန္သြင္းျခင္းကို ထိုက္ေသာ၊ အဗ႓ာန္သြင္းခံထိုက္ေသာ၊ သူ။
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
abbhānāraha:အဗ႓ာနာရဟ(တိ) (အဗ႓ာန+အရဟ)
အဗ႓ာန္သြင္းျခင္းငွာ ထိုက္သည္။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings,